Ranger RaptorRanger Raptor

Ranger Raptor

  • Thương hiệu: Ford
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Giá bán: 1.198.000.000 đ
Hệ thống phanh / Brake system
    • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17''/ Alloy 17"
    • Cỡ lốp / Tire Size : 285/70R17
    • Phanh sau / Rear Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
    • Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
    • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao/ Rear suspension with shock absorbers
    • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
    • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
    • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5363 x 1873 x 2028
    • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
    • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 230
Trang thiết bị an toàn / Safety features
    • Cảm biến đỗ xe / Parking sensor : Cảm biến phía sau (Rear sensor)
    • Camera lùi / Rear View Camera : Có / With
    • Ga tự động / Cruise control : Có / With
    • Hệ thống báo động trộm / Alarm System : Có / With
    • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
    • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With
    • Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC) : Có / With
    • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
    • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có / With
    • Túi khí bên / Side Airbags : Có / With
    • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With
    • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
    • Bản đồ / Navigation system : Có / With
    • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
    • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói / SYNC Gen 3
    • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có / With
    • Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
    • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
    • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
    • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
    • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
    • Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
    • Vật liệu ghế / Seat Material : Da pha nỉ / Leather & Velour
    • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
    • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
    • Bộ trang bị Raptor : Có / With
    • Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
    • Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror : Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
    • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có / With
    • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
    • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156,7 KW) / 3750
    • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
    • Gài cầu điện / Shift - on - fly : Có / with
    • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu / 4x4
    • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with
    • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
    • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
    • Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift : Có / with
    • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 500 / 1750-2000
    • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
    • Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
 
Bùi Hồ Nam - 0934.22.44.38